Chat facebook

Bảng giá

NHA KHOA THẨM MỸ

Ngày đăng: 19/11/2019 Lượt xem: 0
 

TẨY TRẮNG RĂNG

Tẩy trắng tại phòng nha (1 cặp máng + 1 ống thuốc)

2.000.000

Tẩy răng tại nhà (1 cặp máng + 3 ống thuốc)

1.000.000

Máng tẩy tại nhà

500.000/cặp

Thuốc tẩy tại nhà

250.000/ống

PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH

Răng sứ Mỹ (khung sườn Ni-Cr )

1.500.000

Răng sứ Mỹ (khung sườn Titan)/ Full Titan

2.500.000

Răng sứ Mỹ (khung sườn Cr-Co)/ Sứ Vita

3.500.000

Răng toàn sứ Zirconia CAD/CAM

4.000.000

Răng toàn sứ Cercon (Dentsply)/ Cercon HT/Vita

5. 000.000

Cùi giả thường chốt tủy

200.000

Chốt sợi

800.000

Sứ Veneer (Mặt dán sứ)

6.000.000

 

 

PHỤC HÌNH THÁO LẮP

Khung tháo lắp kim loại (chưa tính tiền răng)

1.500.000

Khung tháo lắp titan (chưa tính tiền răng)

2.500.000

Mắc cài đơn,mắc cài bi

1.500.000

Mắc cài đôi

2.000.000

Lưới nền hàm

500.000-1.000.000

Nền nhựa dẻo Biosoft

1.500.000-3.000.000

Đệm hàm - Thay nền

500.000-2.000.000

Sửa chữa thêm răng/ móc

700.000-1.000.000

Bảng giá răng tháo lắp (tính từ 3 răng trở lên)

  • Răng composit Mỹ (Excillent):500.000/ R
  • Răng sứ (Vita- Đức): 800.000/ R

Răng Nhựa Mỹ (loại I)

Răng Composite (loại II)

1R

700.000vnd

1R

1.000.000vnd

2R

900.000vnd

2R

1.400.000vnd

3R

1.200.000vnd

3R

1.700.000vnd

4R

1.400.000vnd

4R

2.000.000vnd

5R

1.750.000vnd

5R

2.500.000vnd

6R

2.100.000vnd

6R

3.000.000vnd

7R

2.450.000vnd

7R

3.500.000vnd

8R

2.800.000vnd

8R

4.000.000vnd

9R

3.150.000vnd

9R

4.500.000vnd

10R

3.500.000vnd

10R

5.000.000vnd

11R

3.850.000vnd

11R

5.500.000vnd

12R

4.200.000vnd

12R

6.000.000vnd

13R

4.550.000vnd

13R

6.500.000vnd

14R

4.900.000vnd

14R

7.000.000vnd

 

Các bài viết khác

back-to-top.png